class act
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ưu tú, người xuất sắc: Một người thể hiện phẩm chất, tài năng, phong cách hoặc hành vi vượt trội và đáng ngưỡng mộ, thường tạo ấn tượng mạnh mẽ về sự thanh lịch, chuyên nghiệp hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She handled the difficult situation with such grace and professionalism; she's a real class act. (Cô ấy xử lý tình huống khó khăn với sự thanh lịch và chuyên nghiệp đáng kinh ngạc; cô ấy thực sự là một người ưu tú.)
- The way he treats everyone with respect, from the CEO to the intern, shows he's a class act. (Cách anh ấy đối xử tôn trọng với mọi người, từ giám đốc điều hành đến thực tập sinh, cho thấy anh ấy là một người xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời khen ngợi cao nhất: "Class act" thường được dùng để công nhận và ca ngợi phẩm chất tổng thể của một người, vượt ra ngoài thành tích cụ thể, nhấn mạnh vào tính cách và phong thái.
- Despite losing the match, he congratulated his opponent sincerely. That's the mark of a class act. (Dù thua trận, anh ấy vẫn chân thành chúc mừng đối thủ. Đó là dấu ấn của một người có đẳng cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- First-class (adj): hạng nhất, xuất sắc (thường dùng để mô tả chất lượng dịch vụ hoặc hàng hóa).
- We received first-class treatment at the hotel. (Chúng tôi nhận được sự đối đãi hạng nhất tại khách sạn.)
- Top-class (adj): đẳng cấp cao nhất.
- He is a top-class athlete. (Anh ấy là một vận động viên đẳng cấp cao.)
Từ đồng nghĩa
- Paragon: mẫu mực, hình mẫu hoàn hảo.
- Exemplar: gương mẫu, điển hình.
- Star: ngôi sao, người xuất chúng.
Thành ngữ liên quan
- To have class: có đẳng cấp, có phẩm chất tốt (thường chỉ phong cách và cách cư xử).
- She doesn't just have money; she has real class. (Cô ấy không chỉ có tiền; cô ấy thực sự có đẳng cấp.)
- A touch of class: một chút đẳng cấp, phong thái cao quý.
- The simple decoration was done with a touch of class. (Cách trang trí đơn giản được thực hiện với một chút đẳng cấp.)
Noun
- người có sự ưu tú nổi bật và ấn tượng.